TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Dacherl

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Dacherls

das Dacherl nghĩa là dấu mũ.

Nghĩa của Dacherl

Danh từ · giống trung

  1. Thông tục Dấu mũ.

Biến cách của Dacherl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Dacherldie Dacherl
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dacherlsder Dacherl
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dacherlden Dacherln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Dacherldie Dacherl

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dacherl

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diminutive of Dach; circumflex (ˆ)

Câu hỏi thường gặp

Dacherl nghĩa là gì?

Dacherl (danh từ) nghĩa là dấu mũ.

Dacherl là der, die hay das?

Dacherl là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Dacherl).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.