der Dalmatiner
danh từ giống đực
/dalmaˈtiːnɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Dalmatiners
der Dalmatiner nghĩa là chó đốm.
Nghĩa của Dalmatiner
Danh từ · giống đực
- Chó đốm.
Biến cách của Dalmatiner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Dalmatiner | die Dalmatiner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dalmatiners | der Dalmatiner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dalmatiner | den Dalmatinern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Dalmatiner | die Dalmatiner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Dalmatian (dog breed); Dalmatian
Câu hỏi thường gặp
Dalmatiner nghĩa là gì?
Dalmatiner (danh từ) nghĩa là chó đốm.
Dalmatiner là der, die hay das?
Dalmatiner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dalmatiner).