das Damespiel
số nhiều: die Damespiele · sinh cách: des Damespiels
das Damespiel nghĩa là cờ đam.
Nghĩa của Damespiel
Danh từ · giống trung
- Cờ đam.
Biến cách của Damespiel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Damespiel | die Damespiele |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Damespiels | der Damespiele |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Damespiel | den Damespielen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Damespiel | die Damespiele |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ draughts (British), checkers (US)
Câu hỏi thường gặp
Damespiel nghĩa là gì?
Damespiel (danh từ) nghĩa là cờ đam.
Damespiel là der, die hay das?
Damespiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Damespiel); số nhiều: die Damespiele.