TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Damespiel

danh từ giống trung
/ˈdaːməʃpiːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Damespiele · sinh cách: des Damespiels

das Damespiel nghĩa là cờ đam.

Nghĩa của Damespiel

Danh từ · giống trung

  1. Cờ đam.

Biến cách của Damespiel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Damespieldie Damespiele
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Damespielsder Damespiele
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Damespielden Damespielen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Damespieldie Damespiele

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ draughts (British), checkers (US)

Câu hỏi thường gặp

Damespiel nghĩa là gì?

Damespiel (danh từ) nghĩa là cờ đam.

Damespiel là der, die hay das?

Damespiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Damespiel); số nhiều: die Damespiele.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.