der Dammbruch
số nhiều: die Dammbrüche · sinh cách: des Dammbruches
der Dammbruch nghĩa là vỡ đập, vỡ đê.
Nghĩa của Dammbruch
Danh từ · giống đực
- Vỡ đập, vỡ đê.
Biến cách của Dammbruch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Dammbruch | die Dammbrüche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dammbruches | der Dammbrüche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dammbruch | den Dammbrüchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Dammbruch | die Dammbrüche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dam failure
Câu hỏi thường gặp
Dammbruch nghĩa là gì?
Dammbruch (danh từ) nghĩa là vỡ đập, vỡ đê.
Dammbruch là der, die hay das?
Dammbruch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dammbruch); số nhiều: die Dammbrüche.