TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Dammbruch

danh từ giống đực
[ˈdamˌbʁʊx] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dammbrüche · sinh cách: des Dammbruches

der Dammbruch nghĩa là vỡ đập, vỡ đê.

Nghĩa của Dammbruch

Danh từ · giống đực

  1. Vỡ đập, vỡ đê.

Biến cách của Dammbruch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Dammbruchdie Dammbrüche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dammbruchesder Dammbrüche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dammbruchden Dammbrüchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Dammbruchdie Dammbrüche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dam failure

Câu hỏi thường gặp

Dammbruch nghĩa là gì?

Dammbruch (danh từ) nghĩa là vỡ đập, vỡ đê.

Dammbruch là der, die hay das?

Dammbruch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dammbruch); số nhiều: die Dammbrüche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.