der Daoismus
sinh cách: des Daoismus
der Daoismus nghĩa là đạo giáo, đạo lão, đạo hoàng lão.
Nghĩa của Daoismus
Danh từ · giống đực
- Đạo giáo, đạo lão, đạo hoàng lão, tiên đạo, tiên giáo.
Biến cách của Daoismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Daoismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Daoismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Daoismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Daoismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Taoism, Daoism (a philosophy)
Câu hỏi thường gặp
Daoismus nghĩa là gì?
Daoismus (danh từ) nghĩa là đạo giáo, đạo lão, đạo hoàng lão.
Daoismus là der, die hay das?
Daoismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Daoismus).