TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

daran

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/daˈʁan/ giọng máy của trình duyệt

daran nghĩa là vào đó, ở đó, về điều đó.

Nghĩa của daran

Phó từ

  1. Vào đó, ở đó. (biên soạn)
  2. Về điều đó (daran denken — nghĩ đến điều đó) (biên soạn)

Câu ví dụ với daran

  • Hast du daran gedacht, Butter zu kaufen? Bạn có nhớ mua bơ không đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12536685
  • Habt ihr daran gedacht, Butter zu kaufen? Bạn có nhớ mua bơ không đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12536686
  • Haben Sie daran gedacht, Butter zu kaufen? Bạn có nhớ mua bơ không đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12536687
  • Das liegt daran, dass du ein Mädchen bist. Đó là vì bạn là một cô gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3932706
  • Ich habe keine Erinnerung daran, was geschehen ist. Tôi không có ký ức nào về chuyện đã xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3932716
  • Das liegt daran, dass du nicht allein sein willst. Đó là vì bạn không muốn đơn độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103
  • Sie werden sich daran gewöhnen. Bạn sẽ quen với nó thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1090528
  • Ihr werdet euch daran gewöhnen. Bạn sẽ quen với nó thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1090529

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ on it, on that; at it, at that; thereto

Câu hỏi thường gặp

daran nghĩa là gì?

daran (phó từ) nghĩa là vào đó, ở đó, về điều đó.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.