TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Darwinismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Darwinismus

der Darwinismus nghĩa là học thuyết darwin, học thuyết đác-uyn.

Nghĩa của Darwinismus

Danh từ · giống đực

  1. Học thuyết darwin, học thuyết đác-uyn, học thuyết đacuyn.

Biến cách của Darwinismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Darwinismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Darwinismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Darwinismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Darwinismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Darwinism

Câu hỏi thường gặp

Darwinismus nghĩa là gì?

Darwinismus (danh từ) nghĩa là học thuyết darwin, học thuyết đác-uyn.

Darwinismus là der, die hay das?

Darwinismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Darwinismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.