TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Datenlager

danh từ giống trung
[ˈdaːtnˌlaːɡɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Datenlagers

das Datenlager nghĩa là kho dữ liệu.

Nghĩa của Datenlager

Danh từ · giống trung

  1. Kho dữ liệu.

Biến cách của Datenlager (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Datenlagerdie Datenlager
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Datenlagersder Datenlager
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Datenlagerden Datenlagern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Datenlagerdie Datenlager

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ data warehouse

Câu hỏi thường gặp

Datenlager nghĩa là gì?

Datenlager (danh từ) nghĩa là kho dữ liệu.

Datenlager là der, die hay das?

Datenlager là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Datenlager).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.