das Datenlager
sinh cách: des Datenlagers
das Datenlager nghĩa là kho dữ liệu.
Nghĩa của Datenlager
Danh từ · giống trung
- Kho dữ liệu.
Biến cách của Datenlager (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Datenlager | die Datenlager |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Datenlagers | der Datenlager |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Datenlager | den Datenlagern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Datenlager | die Datenlager |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ data warehouse
Câu hỏi thường gặp
Datenlager nghĩa là gì?
Datenlager (danh từ) nghĩa là kho dữ liệu.
Datenlager là der, die hay das?
Datenlager là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Datenlager).