das Datum
số nhiều: die Daten · sinh cách: des Datums
das Datum nghĩa là ngày, ngày tháng.
Nghĩa của Datum
Danh từ · giống trung
- Ngày, ngày tháng.
Biến cách của Datum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Datum | die Daten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Datums | der Daten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Datum | den Daten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Datum | die Daten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Datum
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Datum
- Das Datum des Festivals fällt mit dem der Prüfung zusammen. Ngày diễn ra lễ hội trùng với ngày diễn ra kỳ thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8571927
- Diese Daten sind falsch. Dữ liệu này thiếu chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344989
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ date (specific day for an event to take place); datum (singular piece of information, especially numerical)
Câu hỏi thường gặp
Datum nghĩa là gì?
Datum (danh từ) nghĩa là ngày, ngày tháng.
Datum là der, die hay das?
Datum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Datum); số nhiều: die Daten.