TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Datentyp

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Datentypen · sinh cách: des Datentypes

der Datentyp nghĩa là loại dữ liệu.

Nghĩa của Datentyp

Danh từ · giống đực

  1. Loại dữ liệu.

Biến cách của Datentyp (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Datentypdie Datentypen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Datentypesder Datentypen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Datentypden Datentypen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Datentypdie Datentypen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ data type

Câu hỏi thường gặp

Datentyp nghĩa là gì?

Datentyp (danh từ) nghĩa là loại dữ liệu.

Datentyp là der, die hay das?

Datentyp là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Datentyp); số nhiều: die Datentypen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.