der Datentyp
số nhiều: die Datentypen · sinh cách: des Datentypes
der Datentyp nghĩa là loại dữ liệu.
Nghĩa của Datentyp
Danh từ · giống đực
- Loại dữ liệu.
Biến cách của Datentyp (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Datentyp | die Datentypen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Datentypes | der Datentypen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Datentyp | den Datentypen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Datentyp | die Datentypen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ data type
Câu hỏi thường gặp
Datentyp nghĩa là gì?
Datentyp (danh từ) nghĩa là loại dữ liệu.
Datentyp là der, die hay das?
Datentyp là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Datentyp); số nhiều: die Datentypen.