TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Datenverarbeitung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Datenverarbeitungen · sinh cách: der Datenverarbeitung

die Datenverarbeitung nghĩa là xử lí dữ liệu.

Nghĩa của Datenverarbeitung

Danh từ · giống cái

  1. Xử lí dữ liệu.

Biến cách của Datenverarbeitung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Datenverarbeitungdie Datenverarbeitungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Datenverarbeitungder Datenverarbeitungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Datenverarbeitungden Datenverarbeitungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Datenverarbeitungdie Datenverarbeitungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ data processing

Câu hỏi thường gặp

Datenverarbeitung nghĩa là gì?

Datenverarbeitung (danh từ) nghĩa là xử lí dữ liệu.

Datenverarbeitung là der, die hay das?

Datenverarbeitung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Datenverarbeitung); số nhiều: die Datenverarbeitungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.