TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Dauerform

danh từ giống cái
/ˈdaʊ̯ɐˌfɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dauerformen · sinh cách: der Dauerform

die Dauerform nghĩa là hóa thạch sống.

Nghĩa của Dauerform

Danh từ · giống cái

  1. Hóa thạch sống.

Biến cách của Dauerform (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Dauerformdie Dauerformen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Dauerformder Dauerformen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Dauerformden Dauerformen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Dauerformdie Dauerformen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ living fossil

Câu hỏi thường gặp

Dauerform nghĩa là gì?

Dauerform (danh từ) nghĩa là hóa thạch sống.

Dauerform là der, die hay das?

Dauerform là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dauerform); số nhiều: die Dauerformen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.