die Dauerform
số nhiều: die Dauerformen · sinh cách: der Dauerform
die Dauerform nghĩa là hóa thạch sống.
Nghĩa của Dauerform
Danh từ · giống cái
- Hóa thạch sống.
Biến cách của Dauerform (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Dauerform | die Dauerformen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Dauerform | der Dauerformen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Dauerform | den Dauerformen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Dauerform | die Dauerformen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ living fossil
Câu hỏi thường gặp
Dauerform nghĩa là gì?
Dauerform (danh từ) nghĩa là hóa thạch sống.
Dauerform là der, die hay das?
Dauerform là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dauerform); số nhiều: die Dauerformen.