der Davidstern
số nhiều: die Davidsterne · sinh cách: des Davidsternes
der Davidstern nghĩa là ngôi sao david.
Nghĩa của Davidstern
Danh từ · giống đực
- Ngôi sao david.
Biến cách của Davidstern (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Davidstern | die Davidsterne |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Davidsternes | der Davidsterne |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Davidstern | den Davidsternen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Davidstern | die Davidsterne |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Star of David
Câu hỏi thường gặp
Davidstern nghĩa là gì?
Davidstern (danh từ) nghĩa là ngôi sao david.
Davidstern là der, die hay das?
Davidstern là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Davidstern); số nhiều: die Davidsterne.