Dealer
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈdiːlɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Dealer
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drug dealer (one who illegally sells recreational drugs)
Biến cách của Dealer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Dealer | die Dealer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dealers | der Dealer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dealer | den Dealern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Dealer | die Dealer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.