der Deckname
số nhiều: die Decknamen · sinh cách: des Decknamens
der Deckname nghĩa là mật danh, tên mã.
Nghĩa của Deckname
Danh từ · giống đực
- Mật danh, tên mã.
Biến cách của Deckname (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Deckname | die Decknamen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Decknamens | der Decknamen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Decknamen | den Decknamen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Decknamen | die Decknamen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ code name, alias
Câu hỏi thường gặp
Deckname nghĩa là gì?
Deckname (danh từ) nghĩa là mật danh, tên mã.
Deckname là der, die hay das?
Deckname là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Deckname); số nhiều: die Decknamen.