das Defizit
số nhiều: die Defizite · sinh cách: des Defizites
das Defizit nghĩa là sự thâm hụt.
Nghĩa của Defizit
Danh từ · giống trung
- Sự thâm hụt.
Biến cách của Defizit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Defizit | die Defizite |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Defizites | der Defizite |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Defizit | den Defiziten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Defizit | die Defizite |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deficit; deficiency
Câu hỏi thường gặp
Defizit nghĩa là gì?
Defizit (danh từ) nghĩa là sự thâm hụt.
Defizit là der, die hay das?
Defizit là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Defizit); số nhiều: die Defizite.