TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Defizit

danh từ giống trung
/ˈdeːfit͡siːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Defizite · sinh cách: des Defizites

das Defizit nghĩa là sự thâm hụt.

Nghĩa của Defizit

Danh từ · giống trung

  1. Sự thâm hụt.

Biến cách của Defizit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Defizitdie Defizite
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Defizitesder Defizite
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Defizitden Defiziten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Defizitdie Defizite

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deficit; deficiency

Câu hỏi thường gặp

Defizit nghĩa là gì?

Defizit (danh từ) nghĩa là sự thâm hụt.

Defizit là der, die hay das?

Defizit là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Defizit); số nhiều: die Defizite.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.