TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Deflation

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Deflationen · sinh cách: der Deflation

die Deflation nghĩa là giảm giá.

Nghĩa của Deflation

Danh từ · giống cái

  1. Giảm giá.

Biến cách của Deflation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Deflationdie Deflationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Deflationder Deflationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Deflationden Deflationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Deflationdie Deflationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deflation

Câu hỏi thường gặp

Deflation nghĩa là gì?

Deflation (danh từ) nghĩa là giảm giá.

Deflation là der, die hay das?

Deflation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Deflation); số nhiều: die Deflationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.