TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Dehydrogenase

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dehydrogenasen · sinh cách: der Dehydrogenase

die Dehydrogenase nghĩa là đêhiđrogenaza.

Nghĩa của Dehydrogenase

Danh từ · giống cái

  1. Đêhiđrogenaza.

Biến cách của Dehydrogenase (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Dehydrogenasedie Dehydrogenasen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Dehydrogenaseder Dehydrogenasen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Dehydrogenaseden Dehydrogenasen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Dehydrogenasedie Dehydrogenasen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dehydrogenase

Câu hỏi thường gặp

Dehydrogenase nghĩa là gì?

Dehydrogenase (danh từ) nghĩa là đêhiđrogenaza.

Dehydrogenase là der, die hay das?

Dehydrogenase là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dehydrogenase); số nhiều: die Dehydrogenasen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.