der Deist
số nhiều: die Deisten · sinh cách: des Deisten
der Deist nghĩa là nhà thần luận.
Nghĩa của Deist
Danh từ · giống đực
- Nhà thần luận.
Biến cách của Deist (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Deist | die Deisten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Deisten | der Deisten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Deisten | den Deisten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Deisten | die Deisten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deist
Câu hỏi thường gặp
Deist nghĩa là gì?
Deist (danh từ) nghĩa là nhà thần luận.
Deist là der, die hay das?
Deist là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Deist); số nhiều: die Deisten.