TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Dekameter

danh từ giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Dekameters

der/das Dekameter nghĩa là đêcamet, đê-ca-mét.

Nghĩa của Dekameter

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Đêcamet, đê-ca-mét, đề-ca-mét.

Biến cách của Dekameter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Dekameterdie Dekameter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dekametersder Dekameter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dekameterden Dekametern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Dekameterdie Dekameter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decameter, decametre

Câu hỏi thường gặp

Dekameter nghĩa là gì?

Dekameter (danh từ) nghĩa là đêcamet, đê-ca-mét.

Dekameter là der, die hay das?

Dekameter là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Dekameter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.