der/das Dekameter
sinh cách: des Dekameters
der/das Dekameter nghĩa là đêcamet, đê-ca-mét.
Nghĩa của Dekameter
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Đêcamet, đê-ca-mét, đề-ca-mét.
Biến cách của Dekameter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Dekameter | die Dekameter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dekameters | der Dekameter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dekameter | den Dekametern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Dekameter | die Dekameter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decameter, decametre
Câu hỏi thường gặp
Dekameter nghĩa là gì?
Dekameter (danh từ) nghĩa là đêcamet, đê-ca-mét.
Dekameter là der, die hay das?
Dekameter là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Dekameter).