TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Delegierte

danh từ giống cái
/deleˈɡiːɐ̯tə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Delegierter

die Delegierte nghĩa là đại biểu.

Cũng là một dạng biến đổi của Delegierter — Đại biểu.

Nghĩa của Delegierte

Danh từ · giống cái

  1. Đại biểu.

Biến cách của Delegierte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Delegiertedie Delegierte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Delegierterder Delegierter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Delegierterden Delegierten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Delegiertedie Delegierte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female delegate, female representative

Câu hỏi thường gặp

Delegierte nghĩa là gì?

Delegierte (danh từ) nghĩa là đại biểu.

Delegierte là der, die hay das?

Delegierte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Delegierte).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.