das Delirium
số nhiều: die Delirien · sinh cách: des Deliriums
das Delirium nghĩa là mê sảng.
Nghĩa của Delirium
Danh từ · giống trung
- Mê sảng.
Biến cách của Delirium (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Delirium | die Delirien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Deliriums | der Delirien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Delirium | den Delirien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Delirium | die Delirien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delirium
Câu hỏi thường gặp
Delirium nghĩa là gì?
Delirium (danh từ) nghĩa là mê sảng.
Delirium là der, die hay das?
Delirium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Delirium); số nhiều: die Delirien.