TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Delle

danh từ giống cái
/ˈdɛlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dellen · sinh cách: der Delle

die Delle nghĩa là vết lõm.

Nghĩa của Delle

Danh từ · giống cái

  1. Vết lõm.

Biến cách của Delle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Delledie Dellen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Delleder Dellen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Delleden Dellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Delledie Dellen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dent; hollow

Câu hỏi thường gặp

Delle nghĩa là gì?

Delle (danh từ) nghĩa là vết lõm.

Delle là der, die hay das?

Delle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Delle); số nhiều: die Dellen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.