der Demagoge
số nhiều: die Demagogen · sinh cách: des Demagogen
der Demagoge nghĩa là nịnh dân, người mị dân.
Nghĩa của Demagoge
Danh từ · giống đực
- Nịnh dân, người mị dân.
Biến cách của Demagoge (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Demagoge | die Demagogen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Demagogen | der Demagogen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Demagogen | den Demagogen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Demagogen | die Demagogen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ demagogue
Câu hỏi thường gặp
Demagoge nghĩa là gì?
Demagoge (danh từ) nghĩa là nịnh dân, người mị dân.
Demagoge là der, die hay das?
Demagoge là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Demagoge); số nhiều: die Demagogen.