TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Demagoge

danh từ giống đực
[demaˈɡoːɡə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Demagogen · sinh cách: des Demagogen

der Demagoge nghĩa là nịnh dân, người mị dân.

Nghĩa của Demagoge

Danh từ · giống đực

  1. Nịnh dân, người mị dân.

Biến cách của Demagoge (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Demagogedie Demagogen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Demagogender Demagogen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Demagogenden Demagogen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Demagogendie Demagogen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demagogue

Câu hỏi thường gặp

Demagoge nghĩa là gì?

Demagoge (danh từ) nghĩa là nịnh dân, người mị dân.

Demagoge là der, die hay das?

Demagoge là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Demagoge); số nhiều: die Demagogen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.