die Demenz
số nhiều: die Demenzen · sinh cách: der Demenz
die Demenz nghĩa là suy giảm trí nhớ, chứng mất trí.
Nghĩa của Demenz
Danh từ · giống cái
- Suy giảm trí nhớ, chứng mất trí.
Biến cách của Demenz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Demenz | die Demenzen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Demenz | der Demenzen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Demenz | den Demenzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Demenz | die Demenzen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dementia
Câu hỏi thường gặp
Demenz nghĩa là gì?
Demenz (danh từ) nghĩa là suy giảm trí nhớ, chứng mất trí.
Demenz là der, die hay das?
Demenz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Demenz); số nhiều: die Demenzen.