TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Demiurg

danh từ giống đực
[demiˈʊʁk] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Demiurgen · sinh cách: des Demiurgen

der Demiurg nghĩa là đấng tạo hóa.

Nghĩa của Demiurg

Danh từ · giống đực

  1. Đấng tạo hóa.

Biến cách của Demiurg (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Demiurgdie Demiurgen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Demiurgender Demiurgen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Demiurgenden Demiurgen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Demiurgendie Demiurgen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demiurge; Demiurge (inferior creator deity in Gnosticism)

Câu hỏi thường gặp

Demiurg nghĩa là gì?

Demiurg (danh từ) nghĩa là đấng tạo hóa.

Demiurg là der, die hay das?

Demiurg là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Demiurg); số nhiều: die Demiurgen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.