die Demografie
số nhiều: die Demografien · sinh cách: der Demografie
die Demografie nghĩa là nhân khẩu học.
Nghĩa của Demografie
Danh từ · giống cái
- Nhân khẩu học.
Biến cách của Demografie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Demografie | die Demografien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Demografie | der Demografien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Demografie | den Demografien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Demografie | die Demografien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ demography (study of human populations)
Câu hỏi thường gặp
Demografie nghĩa là gì?
Demografie (danh từ) nghĩa là nhân khẩu học.
Demografie là der, die hay das?
Demografie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Demografie); số nhiều: die Demografien.