TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Demografie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Demografien · sinh cách: der Demografie

die Demografie nghĩa là nhân khẩu học.

Nghĩa của Demografie

Danh từ · giống cái

  1. Nhân khẩu học.

Biến cách của Demografie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Demografiedie Demografien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Demografieder Demografien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Demografieden Demografien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Demografiedie Demografien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demography (study of human populations)

Câu hỏi thường gặp

Demografie nghĩa là gì?

Demografie (danh từ) nghĩa là nhân khẩu học.

Demografie là der, die hay das?

Demografie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Demografie); số nhiều: die Demografien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.