der Demokrat
số nhiều: die Demokraten · sinh cách: des Demokraten
der Demokrat nghĩa là nhà dân chủ.
Nghĩa của Demokrat
Danh từ · giống đực
- Nhà dân chủ.
Biến cách của Demokrat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Demokrat | die Demokraten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Demokraten | der Demokraten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Demokraten | den Demokraten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Demokraten | die Demokraten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ democrat
Câu hỏi thường gặp
Demokrat nghĩa là gì?
Demokrat (danh từ) nghĩa là nhà dân chủ.
Demokrat là der, die hay das?
Demokrat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Demokrat); số nhiều: die Demokraten.