TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Denguefieber

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Denguefiebers

das Denguefieber nghĩa là sốt xuất huyết dingue.

Nghĩa của Denguefieber

Danh từ · giống trung

  1. Sốt xuất huyết dingue.

Biến cách của Denguefieber (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Denguefieberdie Denguefieber
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Denguefiebersder Denguefieber
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Denguefieberden Denguefiebern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Denguefieberdie Denguefieber

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dengue fever

Câu hỏi thường gặp

Denguefieber nghĩa là gì?

Denguefieber (danh từ) nghĩa là sốt xuất huyết dingue.

Denguefieber là der, die hay das?

Denguefieber là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Denguefieber).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.