das Denguefieber
sinh cách: des Denguefiebers
das Denguefieber nghĩa là sốt xuất huyết dingue.
Nghĩa của Denguefieber
Danh từ · giống trung
- Sốt xuất huyết dingue.
Biến cách của Denguefieber (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Denguefieber | die Denguefieber |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Denguefiebers | der Denguefieber |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Denguefieber | den Denguefiebern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Denguefieber | die Denguefieber |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dengue fever
Câu hỏi thường gặp
Denguefieber nghĩa là gì?
Denguefieber (danh từ) nghĩa là sốt xuất huyết dingue.
Denguefieber là der, die hay das?
Denguefieber là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Denguefieber).