TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Denkmal

danh từ giống trung
/ˈdɛŋkˌmaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Denkmale · sinh cách: des Denkmales

das Denkmal nghĩa là đài tưởng niệm, đài kỷ niệm.

Nghĩa của Denkmal

Danh từ · giống trung

  1. Đài tưởng niệm, đài kỷ niệm, tượng đài.

Biến cách của Denkmal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Denkmaldie Denkmale
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Denkmalesder Denkmale
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Denkmalden Denkmalen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Denkmaldie Denkmale

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Denkmal

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monument, memorial

Câu hỏi thường gặp

Denkmal nghĩa là gì?

Denkmal (danh từ) nghĩa là đài tưởng niệm, đài kỷ niệm.

Denkmal là der, die hay das?

Denkmal là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Denkmal); số nhiều: die Denkmale.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.