das Denkmal
số nhiều: die Denkmale · sinh cách: des Denkmales
das Denkmal nghĩa là đài tưởng niệm, đài kỷ niệm.
Nghĩa của Denkmal
Danh từ · giống trung
- Đài tưởng niệm, đài kỷ niệm, tượng đài.
Biến cách của Denkmal (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Denkmal | die Denkmale |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Denkmales | der Denkmale |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Denkmal | den Denkmalen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Denkmal | die Denkmale |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Denkmal
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monument, memorial
Câu hỏi thường gặp
Denkmal nghĩa là gì?
Denkmal (danh từ) nghĩa là đài tưởng niệm, đài kỷ niệm.
Denkmal là der, die hay das?
Denkmal là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Denkmal); số nhiều: die Denkmale.