TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Denker

danh từ giống đực
/ˈdɛŋkɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Denkers

der Denker nghĩa là nhà tư tưởng.

Nghĩa của Denker

Danh từ · giống đực

  1. Nhà tư tưởng.

Biến cách của Denker (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Denkerdie Denker
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Denkersder Denker
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Denkerden Denkern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Denkerdie Denker

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Denker

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thinker, philosopher

Câu hỏi thường gặp

Denker nghĩa là gì?

Denker (danh từ) nghĩa là nhà tư tưởng.

Denker là der, die hay das?

Denker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Denker).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.