TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Deodorant

danh từ giống trung
/ˌdeː.o.doˈʁant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Deodorants · sinh cách: des Deodorants

das Deodorant nghĩa là bay mùi, chất khử mùi.

Nghĩa của Deodorant

Danh từ · giống trung

  1. Trang trọng Bay mùi, chất khử mùi.

Biến cách của Deodorant (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Deodorantdie Deodorants
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Deodorantsder Deodorants
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Deodorantden Deodorants
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Deodorantdie Deodorants

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deodorant

Câu hỏi thường gặp

Deodorant nghĩa là gì?

Deodorant (danh từ) nghĩa là bay mùi, chất khử mùi.

Deodorant là der, die hay das?

Deodorant là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Deodorant); số nhiều: die Deodorants.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.