das Deodorant
số nhiều: die Deodorants · sinh cách: des Deodorants
das Deodorant nghĩa là bay mùi, chất khử mùi.
Nghĩa của Deodorant
Danh từ · giống trung
- Trang trọng Bay mùi, chất khử mùi.
Biến cách của Deodorant (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Deodorant | die Deodorants |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Deodorants | der Deodorants |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Deodorant | den Deodorants |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Deodorant | die Deodorants |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deodorant
Câu hỏi thường gặp
Deodorant nghĩa là gì?
Deodorant (danh từ) nghĩa là bay mùi, chất khử mùi.
Deodorant là der, die hay das?
Deodorant là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Deodorant); số nhiều: die Deodorants.