TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Dependenzgrammatik

danh từ giống cái
/depɛnˈdɛnt͡sɡʁaˌmatɪk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dependenzgrammatiken · sinh cách: der Dependenzgrammatik

die Dependenzgrammatik nghĩa là văn phạm phụ thuộc.

Nghĩa của Dependenzgrammatik

Danh từ · giống cái

  1. Văn phạm phụ thuộc.

Biến cách của Dependenzgrammatik (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Dependenzgrammatikdie Dependenzgrammatiken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Dependenzgrammatikder Dependenzgrammatiken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Dependenzgrammatikden Dependenzgrammatiken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Dependenzgrammatikdie Dependenzgrammatiken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dependency grammar

Câu hỏi thường gặp

Dependenzgrammatik nghĩa là gì?

Dependenzgrammatik (danh từ) nghĩa là văn phạm phụ thuộc.

Dependenzgrammatik là der, die hay das?

Dependenzgrammatik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dependenzgrammatik); số nhiều: die Dependenzgrammatiken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.