das Depot
số nhiều: die Depots · sinh cách: des Depots
das Depot nghĩa là kho chứa, kho hàng.
Nghĩa của Depot
Danh từ · giống trung
- Kho chứa, kho hàng.
Biến cách của Depot (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Depot | die Depots |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Depots | der Depots |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Depot | den Depots |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Depot | die Depots |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ depot, repository; deposit, depository; garage or shelter for vehicles like omnibuses or trams or rent out machines; deposit for dishes, bottles and the like (called in the FRG Pfand, in Austria Einsatz); sediment of wine
Câu hỏi thường gặp
Depot nghĩa là gì?
Depot (danh từ) nghĩa là kho chứa, kho hàng.
Depot là der, die hay das?
Depot là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Depot); số nhiều: die Depots.