TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Depot

danh từ giống trung
[deˈpoː] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Depots · sinh cách: des Depots

das Depot nghĩa là kho chứa, kho hàng.

Nghĩa của Depot

Danh từ · giống trung

  1. Kho chứa, kho hàng.

Biến cách của Depot (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Depotdie Depots
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Depotsder Depots
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Depotden Depots
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Depotdie Depots

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ depot, repository; deposit, depository; garage or shelter for vehicles like omnibuses or trams or rent out machines; deposit for dishes, bottles and the like (called in the FRG Pfand, in Austria Einsatz); sediment of wine

Câu hỏi thường gặp

Depot nghĩa là gì?

Depot (danh từ) nghĩa là kho chứa, kho hàng.

Depot là der, die hay das?

Depot là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Depot); số nhiều: die Depots.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.