die Dermatologie
sinh cách: der Dermatologie
die Dermatologie nghĩa là khoa da liễu.
Nghĩa của Dermatologie
Danh từ · giống cái
- Khoa da liễu.
Biến cách của Dermatologie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Dermatologie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Dermatologie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Dermatologie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Dermatologie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dermatology
Câu hỏi thường gặp
Dermatologie nghĩa là gì?
Dermatologie (danh từ) nghĩa là khoa da liễu.
Dermatologie là der, die hay das?
Dermatologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dermatologie).