TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Dermatologie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Dermatologie

die Dermatologie nghĩa là khoa da liễu.

Nghĩa của Dermatologie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa da liễu.

Biến cách của Dermatologie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Dermatologie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Dermatologie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Dermatologie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Dermatologie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dermatology

Câu hỏi thường gặp

Dermatologie nghĩa là gì?

Dermatologie (danh từ) nghĩa là khoa da liễu.

Dermatologie là der, die hay das?

Dermatologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dermatologie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.