das Design
số nhiều: die Designs · sinh cách: des Designs
das Design nghĩa là thiết kế.
Nghĩa của Design
Danh từ · giống trung
- Thiết kế.
Biến cách của Design (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Design | die Designs |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Designs | der Designs |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Design | den Designs |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Design | die Designs |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ design (creative profession or art)
Câu hỏi thường gặp
Design nghĩa là gì?
Design (danh từ) nghĩa là thiết kế.
Design là der, die hay das?
Design là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Design); số nhiều: die Designs.