TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Design

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/diˈzaɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Designs · sinh cách: des Designs

das Design nghĩa là thiết kế.

Nghĩa của Design

Danh từ · giống trung

  1. Thiết kế.

Biến cách của Design (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Designdie Designs
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Designsder Designs
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Designden Designs
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Designdie Designs

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ design (creative profession or art)

Câu hỏi thường gặp

Design nghĩa là gì?

Design (danh từ) nghĩa là thiết kế.

Design là der, die hay das?

Design là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Design); số nhiều: die Designs.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.