TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Desinfektion

danh từ giống cái
/dɛsʔɪnfɛkˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Desinfektionen · sinh cách: der Desinfektion

die Desinfektion nghĩa là sự tẩy uế.

Nghĩa của Desinfektion

Danh từ · giống cái

  1. Sự tẩy uế.

Biến cách của Desinfektion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Desinfektiondie Desinfektionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Desinfektionder Desinfektionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Desinfektionden Desinfektionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Desinfektiondie Desinfektionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disinfection; fumigation

Câu hỏi thường gặp

Desinfektion nghĩa là gì?

Desinfektion (danh từ) nghĩa là sự tẩy uế.

Desinfektion là der, die hay das?

Desinfektion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Desinfektion); số nhiều: die Desinfektionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.