das Desinfektionsmittel
sinh cách: des Desinfektionsmittels
das Desinfektionsmittel nghĩa là thuốc tẩy uế.
Nghĩa của Desinfektionsmittel
Danh từ · giống trung
- Thuốc tẩy uế.
Biến cách của Desinfektionsmittel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Desinfektionsmittel | die Desinfektionsmittel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Desinfektionsmittels | der Desinfektionsmittel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Desinfektionsmittel | den Desinfektionsmitteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Desinfektionsmittel | die Desinfektionsmittel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disinfectant
Câu hỏi thường gặp
Desinfektionsmittel nghĩa là gì?
Desinfektionsmittel (danh từ) nghĩa là thuốc tẩy uế.
Desinfektionsmittel là der, die hay das?
Desinfektionsmittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Desinfektionsmittel).