TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Desktop-Computer

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Desktop-Computers

der Desktop-Computer nghĩa là máy tính để bàn.

Nghĩa của Desktop-Computer

Danh từ · giống đực

  1. Máy tính để bàn.

Biến cách của Desktop-Computer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Desktop-Computerdie Desktop-Computer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Desktop-Computersder Desktop-Computer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Desktop-Computerden Desktop-Computern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Desktop-Computerdie Desktop-Computer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Desktop-Computer

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ desktop computer

Câu hỏi thường gặp

Desktop-Computer nghĩa là gì?

Desktop-Computer (danh từ) nghĩa là máy tính để bàn.

Desktop-Computer là der, die hay das?

Desktop-Computer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Desktop-Computer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.