despektierlich
/despɛkˈtiːɐ̯lɪç/ giọng máy của trình duyệt
despektierlich nghĩa là thất lễ, vô lễ.
Nghĩa của despektierlich
Tính từ
- Thất lễ, vô lễ.
So sánh của despektierlich
| So sánh hơn | despektierlicher |
| So sánh nhất | am despektierlichsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disrespectful
Câu hỏi thường gặp
despektierlich nghĩa là gì?
despektierlich (tính từ) nghĩa là thất lễ, vô lễ.