TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Despot

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Despoten · sinh cách: des Despoten

der Despot nghĩa là bạo quân, bá vương.

Nghĩa của Despot

Danh từ · giống đực

  1. Bạo quân, bá vương.

Biến cách của Despot (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Despotdie Despoten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Despotender Despoten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Despotenden Despoten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Despotendie Despoten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Despot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ despot

Câu hỏi thường gặp

Despot nghĩa là gì?

Despot (danh từ) nghĩa là bạo quân, bá vương.

Despot là der, die hay das?

Despot là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Despot); số nhiều: die Despoten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.