der Despot
số nhiều: die Despoten · sinh cách: des Despoten
der Despot nghĩa là bạo quân, bá vương.
Nghĩa của Despot
Danh từ · giống đực
- Bạo quân, bá vương.
Biến cách của Despot (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Despot | die Despoten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Despoten | der Despoten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Despoten | den Despoten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Despoten | die Despoten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Despot
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ despot
Câu hỏi thường gặp
Despot nghĩa là gì?
Despot (danh từ) nghĩa là bạo quân, bá vương.
Despot là der, die hay das?
Despot là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Despot); số nhiều: die Despoten.