die Destillerie
số nhiều: die Destillerien · sinh cách: der Destillerie
die Destillerie nghĩa là nhà máy chưng cất, tháp chưng cất.
Nghĩa của Destillerie
Danh từ · giống cái
- Nhà máy chưng cất, tháp chưng cất.
Biến cách của Destillerie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Destillerie | die Destillerien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Destillerie | der Destillerien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Destillerie | den Destillerien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Destillerie | die Destillerien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ distillery
Câu hỏi thường gặp
Destillerie nghĩa là gì?
Destillerie (danh từ) nghĩa là nhà máy chưng cất, tháp chưng cất.
Destillerie là der, die hay das?
Destillerie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Destillerie); số nhiều: die Destillerien.