der Determinismus
sinh cách: des Determinismus
der Determinismus nghĩa là lý thuyết tất định.
Nghĩa của Determinismus
Danh từ · giống đực
- Lý thuyết tất định.
Biến cách của Determinismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Determinismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Determinismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Determinismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Determinismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ determinism
Câu hỏi thường gặp
Determinismus nghĩa là gì?
Determinismus (danh từ) nghĩa là lý thuyết tất định.
Determinismus là der, die hay das?
Determinismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Determinismus).