TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Determinismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Determinismus

der Determinismus nghĩa là lý thuyết tất định.

Nghĩa của Determinismus

Danh từ · giống đực

  1. Lý thuyết tất định.

Biến cách của Determinismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Determinismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Determinismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Determinismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Determinismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ determinism

Câu hỏi thường gặp

Determinismus nghĩa là gì?

Determinismus (danh từ) nghĩa là lý thuyết tất định.

Determinismus là der, die hay das?

Determinismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Determinismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.