der Detritivore
số nhiều: die Detritivoren · sinh cách: des Detritivores
der Detritivore nghĩa là ăn mùn bã.
Nghĩa của Detritivore
Danh từ · giống đực
- Ăn mùn bã.
Biến cách của Detritivore (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Detritivore | die Detritivoren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Detritivores | der Detritivoren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Detritivore | den Detritivoren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Detritivore | die Detritivoren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ detritivore
Câu hỏi thường gặp
Detritivore nghĩa là gì?
Detritivore (danh từ) nghĩa là ăn mùn bã.
Detritivore là der, die hay das?
Detritivore là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Detritivore); số nhiều: die Detritivoren.