die Devotion
số nhiều: die Devotionen · sinh cách: der Devotion
die Devotion nghĩa là mộ đạo, sùng bái.
Nghĩa của Devotion
Danh từ · giống cái
- Mộ đạo, sùng bái.
Biến cách của Devotion (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Devotion | die Devotionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Devotion | der Devotionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Devotion | den Devotionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Devotion | die Devotionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ piety, devotion; humility, submissiveness
Câu hỏi thường gặp
Devotion nghĩa là gì?
Devotion (danh từ) nghĩa là mộ đạo, sùng bái.
Devotion là der, die hay das?
Devotion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Devotion); số nhiều: die Devotionen.