TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Devotion

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Devotionen · sinh cách: der Devotion

die Devotion nghĩa là mộ đạo, sùng bái.

Nghĩa của Devotion

Danh từ · giống cái

  1. Mộ đạo, sùng bái.

Biến cách của Devotion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Devotiondie Devotionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Devotionder Devotionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Devotionden Devotionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Devotiondie Devotionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piety, devotion; humility, submissiveness

Câu hỏi thường gặp

Devotion nghĩa là gì?

Devotion (danh từ) nghĩa là mộ đạo, sùng bái.

Devotion là der, die hay das?

Devotion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Devotion); số nhiều: die Devotionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.