TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

diözisch

giọng máy của trình duyệt

diözisch nghĩa là biệt chu.

Nghĩa của diözisch

Tính từ

  1. Biệt chu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dioecious

Câu hỏi thường gặp

diözisch nghĩa là gì?

diözisch (tính từ) nghĩa là biệt chu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.