TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Diözese

danh từ giống cái
/ˌdiːøˈt͡seːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Diözesen · sinh cách: der Diözese

die Diözese nghĩa là giáo phận, giáo khu.

Nghĩa của Diözese

Danh từ · giống cái

  1. Giáo phận, giáo khu.

Biến cách của Diözese (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Diözesedie Diözesen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Diözeseder Diözesen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Diözeseden Diözesen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Diözesedie Diözesen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Diözese

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diocese; diocese (Roman administrative division)

Câu hỏi thường gặp

Diözese nghĩa là gì?

Diözese (danh từ) nghĩa là giáo phận, giáo khu.

Diözese là der, die hay das?

Diözese là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Diözese); số nhiều: die Diözesen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.