TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Erzdiözese

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Erzdiözesen · sinh cách: der Erzdiözese

die Erzdiözese nghĩa là tổng giáo phận.

Nghĩa của Erzdiözese

Danh từ · giống cái

  1. Tổng giáo phận.

Biến cách của Erzdiözese (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Erzdiözesedie Erzdiözesen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Erzdiözeseder Erzdiözesen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Erzdiözeseden Erzdiözesen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Erzdiözesedie Erzdiözesen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ archdiocese

Câu hỏi thường gặp

Erzdiözese nghĩa là gì?

Erzdiözese (danh từ) nghĩa là tổng giáo phận.

Erzdiözese là der, die hay das?

Erzdiözese là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erzdiözese); số nhiều: die Erzdiözesen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.