das Dialogfenster
sinh cách: des Dialogfensters
das Dialogfenster nghĩa là hộp thoại.
Nghĩa của Dialogfenster
Danh từ · giống trung
- Hộp thoại.
Biến cách của Dialogfenster (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Dialogfenster | die Dialogfenster |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dialogfensters | der Dialogfenster |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dialogfenster | den Dialogfenstern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Dialogfenster | die Dialogfenster |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dialog box
Câu hỏi thường gặp
Dialogfenster nghĩa là gì?
Dialogfenster (danh từ) nghĩa là hộp thoại.
Dialogfenster là der, die hay das?
Dialogfenster là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Dialogfenster).