TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Dialogfenster

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Dialogfensters

das Dialogfenster nghĩa là hộp thoại.

Nghĩa của Dialogfenster

Danh từ · giống trung

  1. Hộp thoại.

Biến cách của Dialogfenster (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Dialogfensterdie Dialogfenster
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dialogfenstersder Dialogfenster
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dialogfensterden Dialogfenstern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Dialogfensterdie Dialogfenster

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dialog box

Câu hỏi thường gặp

Dialogfenster nghĩa là gì?

Dialogfenster (danh từ) nghĩa là hộp thoại.

Dialogfenster là der, die hay das?

Dialogfenster là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Dialogfenster).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.