TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Diaspora

danh từ giống cái
/diˈaspoʁa/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Diasporas · sinh cách: der Diaspora

die Diaspora nghĩa là cộng đồng hải ngoại.

Nghĩa của Diaspora

Danh từ · giống cái

  1. Cộng đồng hải ngoại.

Biến cách của Diaspora (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Diasporadie Diasporas
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Diasporader Diasporas
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Diasporaden Diasporas
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Diasporadie Diasporas

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diaspora

Câu hỏi thường gặp

Diaspora nghĩa là gì?

Diaspora (danh từ) nghĩa là cộng đồng hải ngoại.

Diaspora là der, die hay das?

Diaspora là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Diaspora); số nhiều: die Diasporas.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.