die Diaspora
số nhiều: die Diasporas · sinh cách: der Diaspora
die Diaspora nghĩa là cộng đồng hải ngoại.
Nghĩa của Diaspora
Danh từ · giống cái
- Cộng đồng hải ngoại.
Biến cách của Diaspora (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Diaspora | die Diasporas |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Diaspora | der Diasporas |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Diaspora | den Diasporas |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Diaspora | die Diasporas |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diaspora
Câu hỏi thường gặp
Diaspora nghĩa là gì?
Diaspora (danh từ) nghĩa là cộng đồng hải ngoại.
Diaspora là der, die hay das?
Diaspora là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Diaspora); số nhiều: die Diasporas.